黑心食品
hēi xīn shí pǐn
Âm Hán Việt: hắc tâm thực phẩm
1.sản phẩm thực phẩm bị ô nhiễm nhưng được tiếp thị một cách vô lương tâm là lành mạnh
contaminated food product unscrupulously marketed as wholesome
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác