黑天鹅事件
Phồn thể: 黑天鵝事件
hēi tiān é shì jiàn
Âm Hán Việt: hắc thiên nga sự kiện
black swan event
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黑天鵝事件
hēi tiān é shì jiàn
Âm Hán Việt: hắc thiên nga sự kiện
black swan event
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác