黑冠长臂猿
Phồn thể: 黑冠長臂猿
hēi guān cháng bì yuán
Âm Hán Việt: hắc quan trường tý viên
1.vượn đen má hung (Nomascus nasutus)
black crested gibbon (Nomascus nasutus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác