黏着
Phồn thể: 黏著
nián zhuó
Âm Hán Việt: niêm trước
1.bám dính; dính vào nhau; kết nối; ngưng kết
to adhere; to stick together; to bond; to agglutinate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác