黏土动画
Phồn thể: 黏土動畫
nián tǔ dòng huà
Âm Hán Việt: niêm thổ động hoạ
1.hoạt hình đất sét
2.Claymation
clay animation · Claymation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác