黎曼几何
Phồn thể: 黎曼幾何
Lí màn jǐ hé
Âm Hán Việt: lê mạn kỷ hà
1.(toán) hình học Riemann
(math.) Riemannian geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác