黄金时段
Phồn thể: 黃金時段
huáng jīn shí duàn
Âm Hán Việt: hoàng kim thời đoạn
1.khung giờ vàng
prime time
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黃金時段
huáng jīn shí duàn
Âm Hán Việt: hoàng kim thời đoạn
1.khung giờ vàng
prime time
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác