黄金时代
Phồn thể: 黃金時代
huáng jīn shí dài
Âm Hán Việt: hoàng kim thời đại
1.thời đại hoàng kim
golden age
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黃金時代
huáng jīn shí dài
Âm Hán Việt: hoàng kim thời đại
1.thời đại hoàng kim
golden age
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác