黄金分割
Phồn thể: 黃金分割
huáng jīn fēn gē
Âm Hán Việt: hoàng kim phân cắt
1.tỉ lệ vàng
2.đoạn vàng
golden ratio · golden section
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác