黄道吉日
Phồn thể: 黃道吉日
huáng dào jí rì
Âm Hán Việt: hoàng đạo cát nhật
(idiom) auspicious day (for a wedding, ceremony etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác