黄花梨木
Phồn thể: 黃花梨木
huáng huā lí mù
Âm Hán Việt: hoàng hoa lê mộc
1.gỗ hoàng hoa lê
yellow rosewood
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黃花梨木
huáng huā lí mù
Âm Hán Việt: hoàng hoa lê mộc
1.gỗ hoàng hoa lê
yellow rosewood
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác