黄花幼女
Phồn thể: 黃花幼女
huáng huā yòu nǚ
Âm Hán Việt: hoàng hoa ấu nữ
1.thiếu nữ
2.trinh nữ
maiden · virgin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黃花幼女
huáng huā yòu nǚ
Âm Hán Việt: hoàng hoa ấu nữ
1.thiếu nữ
2.trinh nữ
maiden · virgin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác