黄海南道
Phồn thể: 黃海南道
Huáng Hǎi nán dào
Âm Hán Việt: hoàng hải nam đạo
1.Tỉnh Hoàng Hải Nam ở phía tây Bắc Triều Tiên
South Hwanghae Province of west North Korea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác