黄果树瀑布
Phồn thể: 黃果樹瀑布
Huáng guǒ shù Pù bù
Âm Hán Việt: hoàng quả thụ bạo bố
1.thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安顺, Quý Châu
Huangguoshu waterfalls, Anshun 安顺, Guizhou
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác