黄巾起义
Phồn thể: 黃巾起義
Huáng jīn Qǐ yì
Âm Hán Việt: hoàng cân khởi nghĩa
1.Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)
Yellow Turbans Peasant Uprising at the end of later Han (from 184)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác