黄巢起义
Phồn thể: 黃巢起義
Huáng Cháo qǐ yì
Âm Hán Việt: hoàng sào khởi nghĩa
1.khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 875-884 cuối thời Đường, do Hoàng Sào lãnh đạo
Huang Chao peasant uprising 875-884 in late Tang, led by Huang Chao
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác