黄原酸盐
Phồn thể: 黃原酸鹽
huáng yuán suān yán
Âm Hán Việt: hoàng nguyên toan diêm
1.xanthat
xanthate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 黃原酸鹽
huáng yuán suān yán
Âm Hán Việt: hoàng nguyên toan diêm
1.xanthat
xanthate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác