麻生太郎
Má shēng Tài láng
Âm Hán Việt: ma sinh thái lang
1.ASŌ Tarō (1940-), doanh nhân và chính trị gia LDP Nhật Bản, thủ tướng từ 2008
ASŌ Tarō (1940-), Japanese entrepreneur and LDP politician, prime minister from 2008
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác