麻婆豆腐
má pó dòu fǔ
Âm Hán Việt: ma bà đậu hủ
1.đậu hũ sốt cay mapo
2.món đậu hũ xào sốt ớt
mapo tofu · stir-fried beancurd in chili sauce
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác