麸
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
fū
1.biến thể của 麸
variant of 麸
fū
Âm Hán Việt: phu
1.cám
bran
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
fū
1.biến thể của 麸
variant of 麸
fū
Âm Hán Việt: phu
1.cám
bran
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác