麴
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
qū
Âm Hán Việt: khúc
HSK 6
1.nấm men
2.Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường)
3.Cách phát âm ở Đài Loan: qú
fermentation starter; leaven (molds, yeasts or bacteria used in fermenting soy products or brewing etc) · Taiwan pr. qú
ngữ tốdanh từlượng từđộng từbộ 曰
Qū
Âm Hán Việt: khúc
1.họ Qū
surname Qu
Qū
Âm Hán Việt: khúc
surname Qu
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác