麦金塔电脑
Phồn thể: 麥金塔電腦
Mài jīn tǎ diàn nǎo
Âm Hán Việt: mạch kim tháp điện não
1.Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple)
2.Mac
Macintosh (brand of computers made by Apple) · Mac
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác