麦积山石窟
Phồn thể: 麥積山石窟
Mài jī Shān Shí kū
Âm Hán Việt: mạch tích sơn thạch quật
1.quần thể hang đá núi Maiji tại Tianshui 天水, tỉnh Cam Túc
Mt Maiji Caves at Tianshui 天水, Gansu
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác