麦卡锡主义
Phồn thể: 麥卡錫主義
Mài kǎ xī zhǔ yì
Âm Hán Việt: mạch ca tích chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa McCarthy
McCarthyism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 麥卡錫主義
Mài kǎ xī zhǔ yì
Âm Hán Việt: mạch ca tích chủ nghĩa
1.Chủ nghĩa McCarthy
McCarthyism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác