麦克白夫人
Phồn thể: 麥克白夫人
Mài kè bái Fū ren
Âm Hán Việt: mạch khắc bạch phu nhân
1.Phu nhân Macbeth
Lady Macbeth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 麥克白夫人
Mài kè bái Fū ren
Âm Hán Việt: mạch khắc bạch phu nhân
1.Phu nhân Macbeth
Lady Macbeth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác