麦克德莫特
Phồn thể: 麥克德莫特
Mài kè dé mò tè
Âm Hán Việt: mạch khắc đức mạc đặc
1.McDermott (tên)
McDermott (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 麥克德莫特
Mài kè dé mò tè
Âm Hán Việt: mạch khắc đức mạc đặc
1.McDermott (tên)
McDermott (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác