麛
mí
Âm Hán Việt: mê
1.nai con
2.con non của động vật
fawn · young of animals
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmí
Âm Hán Việt: mê
1.nai con
2.con non của động vật
fawn · young of animals
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác