鹰嘴豆泥
Phồn thể: 鷹嘴豆泥
yīng zuǐ dòu ní
Âm Hán Việt: ưng chuỷ đậu nê
1.món hummus
hummus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鷹嘴豆泥
yīng zuǐ dòu ní
Âm Hán Việt: ưng chuỷ đậu nê
1.món hummus
hummus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác