鹯
Phồn thể: 鸇
zhān
Âm Hán Việt: chiên
1.cắt nhỏ
2.chim én
sparrow hawk · swift
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鸇
zhān
Âm Hán Việt: chiên
1.cắt nhỏ
2.chim én
sparrow hawk · swift
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác