鹤立鸡群
Phồn thể: 鶴立雞群
hè lì jī qún
Âm Hán Việt: hạc lập kê quần
HSK 7-9
1.hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
2.thể hiện sự ưu việt
a crane in a flock of chicken (idiom); way above the common · manifestly superior
động từbộ 鸟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác