鹤山
Phồn thể: 鶴山
Hè shān
Âm Hán Việt: hạc sơn
1.khu Heshan của thành phố Hebi 鹤壁市, Hà Nam
2.Heshan, thành phố cấp huyện ở Jiangmen 江门, Quảng Đông
see 鹤山区 · see 鹤山市
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác