鹏程万里
Phồn thể: 鵬程萬里
péng chéng wàn lǐ
Âm Hán Việt: bằng trình vạn lý
HSK 7-9
1.điển tích chim bằng bay vạn dặm (thành ngữ)
2.tương lai rực rỡ
the fabled roc flies ten thousand miles (idiom) · one's future prospects are brilliant
bộ 鸟
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác