鹅膏蕈素
Phồn thể: 鵝膏蕈素
é gāo xùn sù
Âm Hán Việt: nga cao tẩm tố
1.amanitin
amanitin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鵝膏蕈素
é gāo xùn sù
Âm Hán Việt: nga cao tẩm tố
1.amanitin
amanitin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác