鸾飘凤泊
Phồn thể: 鸞飄鳳泊
luán piāo fèng bó
Âm Hán Việt: loan phiêu phượng bạc
1.nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ)
2.nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển
3.vợ chồng xa cách
4.người tài năng nhưng không có cơ hội phát huy tiềm năng
lit. firebird soars, phoenix alights (idiom) · fig. bold, graceful calligraphy · married couple separated from each other · talented person not given the opportunity to fulfill his potential
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác