鸾翔凤集
Phồn thể: 鸞翔鳳集
luán xiáng fèng jí
Âm Hán Việt: loan tường phượng tập
1.nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng
lit. firebird and phoenix come together (idiom) · fig. a gathering of eminent people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác