鸣锣开道
Phồn thể: 鳴鑼開道
míng luó kāi dào
Âm Hán Việt: minh la khai đạo
1.đánh cồng khai đường
2.(nghĩa bóng) mở đường cho cái gì đó
to beat the gong to clear the way · (fig.) to pave the way for sth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác