鸣金收兵
Phồn thể: 鳴金收兵
míng jīn shōu bīng
Âm Hán Việt: minh kim thu binh
1.đánh cồng triệu hồi quân lính (thành ngữ); ra lệnh rút lui
to beat the gong to recall troops (idiom); to order a retreat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác