鸡鸣狗盗
Phồn thể: 雞鳴狗盜
jī míng gǒu dào
Âm Hán Việt: kê minh cẩu đạo
1.gáy như gà và trộm như chó (thành ngữ)
2.đồ mánh khóe
3.tài năng hữu dụng
crowing like a cock and stealing like a dog (idiom) · bag of tricks · useful talents
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác