鸡蛋碰石头
Phồn thể: 雞蛋碰石頭
jī dàn pèng shí tou
Âm Hán Việt: kê đản bính thạch đầu
1.ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ)
2.hàm ý tấn công người mạnh hơn mình
3.tự đánh giá quá cao khả năng của mình
lit. an egg colliding with a rock (idiom) · fig. to attack sb stronger than oneself · to overrate one's abilities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác