鸡蛋炒饭
Phồn thể: 雞蛋炒飯
jī dàn chǎo fàn
Âm Hán Việt: kê đản sao phạn
1.cơm chiên trứng
egg fried rice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 雞蛋炒飯
jī dàn chǎo fàn
Âm Hán Việt: kê đản sao phạn
1.cơm chiên trứng
egg fried rice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác