鸡蛋壳儿
Phồn thể: 雞蛋殼兒
jī dàn ké r
Âm Hán Việt: kê đản xác nhi
1.vỏ trứng
eggshell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 雞蛋殼兒
jī dàn ké r
Âm Hán Việt: kê đản xác nhi
1.vỏ trứng
eggshell
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác