鸡皮疙瘩
Phồn thể: 雞皮疙瘩
jī pí gē da
Âm Hán Việt: kê bì ngật đáp
1.nổi da gà
2.nổi gai ốc
goose pimples · goose bumps
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác