鸡犬不留
Phồn thể: 雞犬不留
jī quǎn bù liú
Âm Hán Việt: kê khuyển bất lưu
(lit.) not even chickens and dogs are spared (idiom) · (fig.) mass slaughter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác