鸠山由纪夫
Phồn thể: 鳩山由紀夫
Jiū shān Yóu jì fū
Âm Hán Việt: cưu sơn do kỷ phu
1.Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010
Hatoyama Yukio (1947-), Japanese Democratic Party politician, prime minister 2009-2010
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác