鸟道
Phồn thể: 鳥道
niǎo dào
Âm Hán Việt: điểu đạo
1.đường chỉ có chim đi được
2.đường dốc nguy hiểm
a road only a bird can manage · steep dangerous road
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác