鸟苷酸二钠
Phồn thể: 鳥苷酸二鈉
niǎo gān suān èr nà
Âm Hán Việt: điểu đại toan nhị nột
1.disodium guanylate (E627)
disodium guanylate (E627)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác