鸟不拉屎
Phồn thể: 鳥不拉屎
niǎo bù lā shǐ
Âm Hán Việt: điểu bất lạp thỉ
(lit.) (a place where) birds don't defecate · (fig.) (of a place) remote and desolate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác