鲲
Phồn thể: 鯤
kūn
Âm Hán Việt: côn
1.cá bột (cá mới nở)
2.con cá khổng lồ trong truyền thuyết có thể biến thành chim khổng lồ 鹏
fry (newly hatched fish) · legendary giant fish that could transform into a giant bird 鹏
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác