鲤鱼跳龙门
Phồn thể: 鯉魚跳龍門
lǐ yú tiào lóng mén
Âm Hán Việt: lý ngư khiêu long môn
1.có bước tiến lớn trong sự nghiệp (thành ngữ)
2.đạt bước đột phá lớn
to make a significant advance in one's career (idiom) · to get one's big break
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác