鲜活货物
Phồn thể: 鮮活貨物
xiān huó huò wù
Âm Hán Việt: tiên hoạt hoá vật
1.hàng hóa sống
live cargo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鮮活貨物
xiān huó huò wù
Âm Hán Việt: tiên hoạt hoá vật
1.hàng hóa sống
live cargo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác